organic light-emitting diode

organic light-emitting diode

A smartphone screen uses an organic light-emitting diode for vibrant colors.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điốt phát quang hữu cơ: Một loại linh kiện điện tử tự phát sáng ( phát sáng khi điện trường tác động lên các điện cực) không cần đèn nền hoặc bộ khuếch tán. "Organic light-emitting diode" một công nghệ màn hình trong đó các lớp vật liệu hữu cơ được đặt giữa hai điện cực; khi dòng điện chạy qua, các phân tử hữu cơ phát ra ánh sáng. Thuật ngữ này thường được viết tắt OLED.

dụ sử dụng
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới sử dụng màn hình điốt phát quang hữu cơ để độ tương phản màu sắc tốt hơn.)
  • (Điốt phát quang hữu cơ tiết kiệm năng lượng hơn so với màn hình LCD truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organic light-emitting diode panel": tấm nền điốt phát quang hữu cơ, thường dùng trong sản xuất màn hình TV hoặc điện thoại.
    • The organic light-emitting diode panel in this TV allows for ultra-thin design. (Tấm nền điốt phát quang hữu cơ trong chiếc TV này cho phép thiết kế siêu mỏng.)
  • "organic light-emitting diode technology": công nghệ điốt phát quang hữu cơ, nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật.
    • Organic light-emitting diode technology is revolutionizing the display industry. (Công nghệ điốt phát quang hữu cơ đang cách mạng hóa ngành công nghiệp màn hình.)
Biến thể từ gần giống
  • OLED (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "organic light-emitting diode".
    • OLED screens are known for their deep blacks. (Màn hình OLED nổi tiếng với màu đen sâu.)
  • AMOLED (danh từ): điốt phát quang hữu cơ ma trận chủ động, một biến thể kỹ thuật.
    • The phone features an AMOLED display for vibrant colors. (Điện thoại màn hình AMOLED để hiển thị màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Màn hình hữu cơ phát quang: thuật ngữ mô tả tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Điốt phát sáng hữu cơ: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.

  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "organic light-emitting diode".

Thành ngữ liên quan